> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://support.lumafield.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Độ nghiêng

> Độ nghiêng GD&T của một mặt phẳng hoặc trục theo góc trên bản vẽ so với các Datum

Angularity kiểm tra một mặt hoặc một trục nằm ở góc trên bản vẽ so với các Datum của nó. Trong ASME Y14.5 đây là dung sai định hướng. Nó không định vị đặc trưng. Một mặt có thể nằm đúng góc mà vẫn sai chỗ; vị trí đó là [Position](/vi/voyager/voyager-position) hoặc một [Direct Dimension](/vi/voyager/voyager-direct-dimensions).

Angularity nằm trong nhóm Định hướng trên Thanh công cụ trong [Chế độ Đo kích thước](/vi/voyager/voyager-modes#dimensioning-mode), cạnh [Perpendicularity](/vi/voyager/voyager-perpendicularity) và [Parallelism](/vi/voyager/voyager-parallelism).

## Đặc trưng nào được chấp nhận

* Một **mặt phẳng** — mặt phải nằm ở góc trên bản vẽ so với Datum.
* Một **trục** — lỗ hoặc chốt có trục phải nằm ở góc đó.

Góc là góc cơ bản từ bản vẽ. Không phải 0° hay 90°. Những trường hợp đó là [Parallelism](/vi/voyager/voyager-parallelism) và [Perpendicularity](/vi/voyager/voyager-perpendicularity).

## Vùng dung sai

Vùng được định hướng theo góc trên bản vẽ so với Datum thứ nhất. Dung sai là mức mặt hoặc trục được phép nghiêng ra khỏi vùng đó, tính bằng milimét. Kiểm tra không kiểm soát đặc trưng nằm ở đâu dọc theo bộ phận.

## Quy trình

**1. Chọn Angularity**

Chọn **Angularity** từ Thanh công cụ, hoặc nhấp chuột phải một mặt phẳng hoặc trục và chọn **Thêm kiểm soát độ nghiêng…**.

**2. Chọn đặc trưng**

Nhấp mặt hoặc trục cần kiểm soát. Các đặc trưng đủ điều kiện làm nổi bật khi di chuột.

**3. Chọn các Datum**

Chọn Datum thứ nhất. Thuộc tính và Dung sai vẫn khóa cho đến khi đặc trưng và các Datum của nó được chọn.

**4. Đặt góc, rồi dung sai**

Nhập góc từ bản vẽ trong Thuộc tính. Dung sai là tùy chọn: thêm bằng **+**. Xem [Mọi kiểm tra hoạt động thế nào](/vi/voyager/voyager-auto-dimensioning#how-every-check-works).

**5. Đặt chú thích và gửi**

Phần chú thích mở sau khi đã chọn một đặc trưng. Gửi để thêm kiểm soát vào Feature Set. Kéo đường dẫn để đặt nhãn.

## Đọc kết quả

Chú thích báo đặc trưng nghiêng ra khỏi vùng đã đặt góc bao xa, và điều đó có nằm trong dung sai hay không. **Đo trong** nêu tên các Datum. **Bậc tự do mở** liệt kê chuyển động mà các Datum không chặn. Hãy sửa dung sai sau đó; trạng thái đạt hoặc không đạt cập nhật mà không cần trích xuất mới.

## Trang liên quan

* [Perpendicularity](/vi/voyager/voyager-perpendicularity)
* [Parallelism](/vi/voyager/voyager-parallelism)
* [Position](/vi/voyager/voyager-position)
* [Định nghĩa Datum](/vi/voyager/voyager-datums)
* [3D Auto-Dimensioning](/vi/voyager/voyager-auto-dimensioning)
* [Ghi chú Phát hành Voyager](/vi/platform/voyager-release-notes)


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.